Cách tính tỷ lệ tăng trưởng hàng năm – Ý nghĩa
Chỉ số thống kê này rất quan trọng và hữu ích, và cũng không quá khó để tự tính toán. Tỷ lệ tăng trưởng là chỉ số rất hữu ích để xem xét cơ hội đầu tư.
Chỉ số thống kê này rất quan trọng và hữu ích, và cũng không quá khó để tự tính toán. Tỷ lệ tăng trưởng là chỉ số rất hữu ích để xem xét cơ hội đầu tư.
Giao dịch liên tục (tiếng Anh: Continuous trading) là một phương pháp thực hiện lệnh giao dịch, là việc những nhà tạo lập thị trường và các chuyên viên thực hiện lệnh ngay lập tức sau khi nhận.
Tín hiệu bán thường dựa trên các phân tích cơ bản hoặc kĩ thuật, sử dụng một số công cụ như chỉ báo kĩ thuật, sự thay đổi cơ bản của tài sản hoặc trailing stop-loss (tạm dịch: cắt lỗ di động).
Giá trị tương lai của tiền (tiếng Anh: Future Value of Money, viết tắt: FV) là giá trị tương lai của một khoản tiền hoặc dòng tiền ở thời điểm hiện tại.
Độ co giãn Maculay (tiếng Anh: Macaulay Duration) là thời hạn trung bình có trọng số đến ngày đáo hạn của dòng tiền từ trái phiếu. Trọng số của mỗi dòng tiền được xác định bằng cách chia giá trị hiện tại của dòng tiền cho giá.
Chỉ số trái phiếu (tiếng Anh: Bond Index) là giá trị thống kê phản ánh giá cả của trái phiếu thuộc một danh mục đầu tư trên thị trường trái phiếu.
Lợi suất đáo hạn (tiếng Anh: Yield to Maturity, viết tắt: YTM) là lãi suất hòa vốn trung bình của một trái phiếu nếu mua trái phiếu ở một thời điểm và giữ lại trái phiếu đó cho đến ngày đến hạn thanh toán.
Đường cong lợi suất (tiếng Anh: Yield Curve) là một đường lợi suất (lãi suất) của trái phiếu có chất lượng tín dụng bằng nhau nhưng khác nhau về ngày đáo hạn.