Thói quen tiềm thức: Khi nào nó trở thành tự động?
Thói quen tiềm thức không hình thành ngay trong lần đầu tiên bạn làm một việc.
Lần đầu lái xe, bạn phải nhớ gần như mọi thứ: chỉnh gương, thắt dây an toàn, nhìn biển báo, kiểm soát chân ga và chân phanh. Nhưng vài năm sau, bạn có thể lái hết con đường quen thuộc rồi chợt nhận ra mình gần như chẳng nhớ đã đi qua những đoạn nào.
Chiếc xe vẫn được điều khiển.
Chỉ là bạn không còn phải hướng dẫn bản thân từng bước.
Đó là một dấu hiệu quan trọng để hiểu khi nào một hành vi quen thuộc bắt đầu trở thành một chương trình tự động.
Lặp lại chưa chắc đã trở thành thói quen tiềm thức
Bạn uống cà phê ba buổi sáng liên tiếp. Điều đó chưa có nghĩa cơ thể đã hình thành một chương trình sâu đến mức tự vận hành.
Điểm quan trọng không chỉ nằm ở số lần lặp lại, mà ở mức độ một việc đã trở nên quen thuộc đến mức bạn không còn phải huy động nhiều sự chú ý có ý thức để thực hiện nó.
Hãy nghĩ đến việc nhập mã PIN.
Khi mới có mã, bạn phải nhớ từng con số. Sau một thời gian, đôi khi tình huống kỳ lạ xảy ra: nếu ai đó hỏi mã là gì, bạn phải suy nghĩ; nhưng đặt tay lên bàn phím, các ngón tay lại tự tìm đúng vị trí.
Trong cách diễn giải của Joe Dispenza, khi một hành động được thực hành đến mức cơ thể “biết cách làm” mà không cần nhiều nỗ lực có ý thức, nó đã dịch chuyển từ biết → làm → trở thành một kỹ năng hoặc thói quen được ghi nhớ.
Nói cách khác, dấu hiệu đáng chú ý không phải chỉ là:
“Tôi làm việc này thường xuyên.”
Mà là:
“Tôi có thể làm mà gần như không cần nghĩ cách làm.”

Không chỉ hành động, cảm xúc cũng có thể trở nên quen thuộc
Đây là phần khiến khái niệm thói quen tiềm thức trở nên rộng hơn chuyện đánh răng, lái xe hay buộc dây giày.
Một người có thể quen với việc lo lắng về tương lai.
Một người khác cứ gặp áp lực là tìm đồ ăn.
Có người chỉ cần nghe một lời góp ý đã lập tức phòng thủ.
Điểm chung là một chuỗi phản ứng được tái diễn đủ nhiều.
Trong mô hình được trình bày trong sách, những hành vi, thái độ, niềm tin và phản ứng cảm xúc được ghi nhớ có thể dần vận hành như những chương trình tự động. Khi một suy nghĩ, cảm giác hoặc tình huống quen thuộc xuất hiện, cơ thể có thể bắt đầu phản ứng theo cách đã được luyện tập trước đó.
Vì vậy, một thói quen không nhất thiết phải là thứ bạn làm.
Nó cũng có thể là cách bạn thường phản ứng.

Từ một lựa chọn đến một chương trình tự động
Có thể hình dung quá trình này như một con đường.
Lần đầu đi qua bãi cỏ, gần như chưa có dấu vết.
Đi lần thứ hai, vài ngọn cỏ bị ép xuống.
Nếu hàng ngày đều đi đúng tuyến đó, một lối mòn dần xuất hiện. Đến một lúc, bạn không còn phải tìm đường nữa. Chân gần như tự nhiên đi vào con đường quen thuộc.
Trong mô hình của sách, một chuỗi tương tự được mô tả:
Suy nghĩ quen thuộc → lựa chọn quen thuộc → hành vi quen thuộc → trải nghiệm quen thuộc → cảm xúc quen thuộc.
Khi chuỗi này được lặp lại nhiều lần, những phần vốn tách biệt dần hợp thành một chương trình tự động.
Đây chính là ranh giới quan trọng.
Ban đầu, bạn thực hiện một hành vi.
Sau nhiều lần lặp lại, hành vi ấy bắt đầu tự tìm đường để xuất hiện.

Dấu hiệu rõ nhất: hoàn cảnh quen thuộc có thể “bật công tắc”
Hãy tưởng tượng bạn đang cố giảm việc kiểm tra điện thoại.
Bạn có thể chủ động đặt điện thoại xuống và quyết định không mở mạng xã hội.
Nhưng rồi một khoảng thời gian trống xuất hiện.
Không có việc gì làm.
Gần như ngay lập tức, bàn tay với lấy điện thoại.
Bạn thậm chí chỉ nhận ra mình đang lướt màn hình sau khi ứng dụng đã được mở.
Đây là một dấu hiệu hữu ích để nhận biết hành vi đã trở nên tự động: một tín hiệu quen thuộc xuất hiện và chuỗi hành động bắt đầu trước khi có một quyết định rõ ràng.
Nguồn mô tả các chương trình như vậy có thể được “bật” bởi một suy nghĩ hoặc cảm giác quen thuộc sau khi trải nghiệm đã được lặp lại nhiều lần.
Càng ít phải suy nghĩ để khởi động một phản ứng, tính tự động của nó càng dễ nhận thấy.
Chương trình tự động không mặc nhiên là xấu
Nếu nghe đến “chương trình tiềm thức”, chúng ta rất dễ liên tưởng đến thứ gì đó cần phải loại bỏ.
Nhưng hãy thử tưởng tượng mỗi lần lên xe, bạn phải học lại cách lái từ đầu.
Hay mỗi lần gõ bàn phím, bạn phải chủ động tìm từng chữ cái.
Khả năng biến những kỹ năng được luyện tập thành hoạt động tự động giúp giải phóng sự chú ý cho những việc khác. Những ví dụ như đi xe đạp, buộc dây giày, đọc hay nhập mã PIN đều được nguồn sử dụng để minh họa cho các kỹ năng đã thành thạo đến mức không còn cần phân tích từng bước.
Vấn đề không nằm ở việc chúng ta có chương trình tự động.
Vấn đề nằm ở chương trình nào đang tự động chạy.
Một kỹ năng hữu ích được tự động hóa có thể giúp cuộc sống dễ dàng hơn. Nhưng một phản ứng nóng giận, né tránh, lo âu hay hành vi không còn phù hợp cũng có thể trở nên quen thuộc theo cách tương tự.
Vì thế, câu hỏi đáng quan tâm không chỉ là:
“Tôi có thói quen nào?”
Mà còn là:
“Có điều gì tôi đã lặp lại lâu đến mức bây giờ nó thường xảy ra trước cả khi tôi kịp lựa chọn?”
Đó có lẽ là nơi một thói quen bắt đầu mang dáng dấp của một chương trình tự động.
Nếu muốn đi sâu hơn vào cách những suy nghĩ, hành vi và phản ứng cảm xúc được lặp lại rồi trở thành chương trình tự động, bạn có thể tìm đọc Phá bỏ thói quen – Đánh thức chính mình.
Happy Live Team
Có thể bạn quan tâm
Phá bỏ thói quen, Đánh thức chính mình
